компаньон
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của компаньон
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kompan'ón |
| khoa học | kompan'on |
| Anh | kompanon |
| Đức | kompanon |
| Việt | companon |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
компаньон gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “компаньон”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)