компетентный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của компетентный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kompeténtnyj |
| khoa học | kompetentnyj |
| Anh | kompetentny |
| Đức | kompetentny |
| Việt | competentny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
компетентный
- (сведущий) thành thạo, thông thạo, am hiểu, sành sỏi
- (авторитетный) có uy tín.
- (полномочный) có thẩm quyền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “компетентный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)