консистенция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của консистенция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | konsisténcija |
| khoa học | konsistencija |
| Anh | konsistentsiya |
| Đức | konsistenzija |
| Việt | conxixtentxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
консистенция gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “консистенция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)