Bước tới nội dung

конституция

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

конституция gc

  1. (основной закон) hiến pháp.
  2. (строение организма) cấu trúc, cấu tạo, thể tạng, thể chất, tạng.

Tham khảo