контакт
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của контакт
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kontákt |
| khoa học | kontakt |
| Anh | kontakt |
| Đức | kontakt |
| Việt | contact |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
контакт gđ
- (соприкосновение) [sự] chạm
- (общение) [sự] tiếp xúc, giao tiếp, giao thiệp với ai.
- устанавливать контакт с кем-л. — tiếp xúc với ai, giao thiệp với ai
- личные контакты — những cuộc tiếp xúc cá nhân
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (тех.) Chỗ tiếp xúc, tiếp điểm, công tắc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “контакт”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)