концентрат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của концентрат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | koncentrát |
| khoa học | koncentrat |
| Anh | kontsentrat |
| Đức | konzentrat |
| Việt | contxentrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
концентрат gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “концентрат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)