корифей

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

корифей

  1. Người kiệt xuất, người cự phách, [bậc] cự nhân, vĩ nhân, thiên tài.
    корифей науки — [bậc] vĩ nhân của khoa học
    корифейи русской литературы — các bậc thiên tài của nền văn học Nga, các đại văn hào Nga

Tham khảo[sửa]