коронация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của коронация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | koronácija |
| khoa học | koronacija |
| Anh | koronatsiya |
| Đức | koronazija |
| Việt | coronatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
коронация gc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Lễ) Lên ngôi, gia miện, đăng quang, đăng cực.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “коронация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)