Bước tới nội dung

коронация

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

коронация gc

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Lễ) Lên ngôi, gia miện, đăng quang, đăng cực.

Tham khảo