крепиться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

крепиться Thể chưa hoàn thành

  1. (сдерживаться) tự kiềm chế, kiềm mình, cầm lòng, nén lòng, nhịn, nín
  2. (мужаться) vững lòng can đảm, chịu đựng.
    крепитьсяитесь! — hãy dũng cảm, hãy vững lòng can đảm!

Tham khảo[sửa]