Bước tới nội dung

кривая

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

кривая gc ((скл. как прил.))

  1. Đường cong, đường diễn biến, đường ghi biểu đồ, đường.
    кривая температуры — đường ghi nhiệt độ
    кривая вывезет — may ra thì được

Tham khảo