Bước tới nội dung

криминология

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

криминология gc

  1. Môn nghiên cứu tội phạm, phạm tội học, hình sự học.

Tham khảo