критика
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của критика
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krítika |
| khoa học | kritika |
| Anh | kritika |
| Đức | kritika |
| Việt | critica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
критика gc
- (Sự) Phê bình, phê phán, chỉ trích.
- (иследование) [sự, bài] phê bình, nhận xét.
- критика текста — sự phê bình (nhận xét) bài văn
- (собир.) (критики) các nhà phê bình, giới phê bình.
- это не выдерживает критикаи — cái đó không ra gì
- эта теория не выдерживает критикаи — lý luận ấy không đứng vững được, lý thuyết ấy hoàn toàn sai
- ниже всякой критикаи — không ra gì, rất xấu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “критика”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)