куда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của куда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kudá |
| khoa học | kuda |
| Anh | kuda |
| Đức | kuda |
| Việt | cuđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
куда нареч
- вопр. — [đi, đến] đâu
- куда ты идёшь? — cậu đi đâu?
- куда ты повесил моё пальто? — cậu treo áo bành tô của tớ ở (vào) đâu?
- вопр. (thông tục) — (зачем, для чего) — để làm gì
- куда тебе столько денег? — mày nhiều tiền thế để làm gì?
- относ. — mà, đi đâu
- место, куда я ходил — nơi [mà] tôi đã đến
- куда я, туда и он — tôi đi đâu, nó đi đấy
- неопр. (thông tục) — đâu đấy, đâu đó, chỗ nào đấy
- в знач. частицы (thông tục) — (гораздо) hơn nhiều
- это куда лучше — cái đó thì tốt hơn nhiều
- куда бы ни — dù đi [đến] đâu
- куда бы то ни было — dù đến đâu đi nữa
- хоть куда! — rất tốt!, tuyệt!, tuyệt vời!, tuyệt trần!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “куда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tuva
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: kuda
Danh từ
куда