Bước tới nội dung

ладно

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Phó từ

[sửa]

ладно (thông tục)

  1. (мирно) [một cách] hòa thuận, hòa hợp, ăn ý
  2. (удачно, успешно) [một cách] thuận lợi, tốt đẹp, thắng lợi, trơn tru, trôi chảy.
    в знач. утверд. частицы — được, được rồi, thôi được, đồng ý

Tham khảo

[sửa]