лакированный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лакированный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lakiróvannyj |
| khoa học | lakirovannyj |
| Anh | lakirovanny |
| Đức | lakirowanny |
| Việt | lakirovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
лакированный
- (Đã) Sơn, đánh véc ni.
- лакированная кожа — da láng, da véc ni
- лакированные туфли — [đôi] giày da láng, giày véc ni
- (перен.) Bóng nhoáng, bóng loáng, hào nhoáng, hào nháng, bóng láng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лакированный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)