лакированный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

лакированный

  1. (Đã) Sơn, đánh véc ni.
    лакированная кожа — da láng, da véc ni
    лакированные туфли — [đôi] giày da láng, giày véc ni
  2. (перен.) Bóng nhoáng, bóng loáng, hào nhoáng, hào nháng, bóng láng.

Tham khảo[sửa]