Bước tới nội dung

лакировка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của лакировка
Chữ Latinh
LHQ lakiróvka
khoa học lakirovka
Anh lakirovka
Đức lakirowka
Việt lakirovca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

лакировка gc

  1. (действие) [sự] sơn, đánh véc ni; перен. [sự] tô hồng, tô vẽ.
  2. (слой лака) lớp sơn, lớp véc ni, lớp dầu trong, nước sơn.

Tham khảo