лапа
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của лапа
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lápa |
| khoa học | lapa |
| Anh | lapa |
| Đức | lapa |
| Việt | lapa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
лапа gc
- (животного) chân, cẳng; (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (thông tục) (большая нога, рука) chân to, tay to.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (тех.) Vấu tai, lưỡi.
- лапа якоря — mỏ neo
- сапожная лапа — đe [cong] thợ dày
- попасть в лапы кому-л. — rơi vào tay ai
- быть в лапах у кого-л. — nằm [gọn] trong tay ai, hoàn toàn bị phụ thuộc vào ai
- вырвать кого-л. из лап сметри — cứu ai thoát khỏi tay thần chết, cứu sống ai
- наложить свою лапу на что-л. — chiếm đoạt cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лапа”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)