ленивый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

ленивый

  1. Lười, nhác, lười biếng, biếng nhác, nhác nhớm, trây lười.
  2. (выражающий лень) uể oải.
    ленивая поза — điệu bộ uể oải
  3. (медлинтельный) lờ đờ, chậm chạp, chậm rãi, chậm rì.
    ленивая походка — dáng đi chậm chạp
    ленивый ветерок — cơn gió thoảng nhẹ

Tham khảo[sửa]