лента
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лента
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lénta |
| khoa học | lenta |
| Anh | lenta |
| Đức | lenta |
| Việt | lenta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
лента gc
- (Cái) Băng, dải.
- лента на шляпе — băng [trên] mũ
- (тех.) [cái] băng, đai, đai truyền, băng chuyền, băng cuộn, cuộn.
- измерительная лента — thước cuốn, thước dây, băng đo
- изоляционная лента — băng cách điện
- конвейерная лента — đai chuyền, băng tải
- пулемётная лента — băng đạn súng máy
- кинематографическая лента — cuộn phim
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лента”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)