Bước tới nội dung

лирический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của лирический
Chữ Latinh
LHQ liríčeskij
khoa học liričeskij
Anh liricheski
Đức liritscheski
Việt liritrexki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

лирический

  1. (Thuộc về) Trữ tình.
    лирический поэт — nhà thơ trữ tình
  2. (проникнутый лиризмом) trữ tình.
  3. (чувствительный) đa cảm, đa tình, dễ cảm, dễ xúc cảm, dễ xúc động.

Tham khảo