Bước tới nội dung

ловкость

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ловкость
Chữ Latinh
LHQ lóvkost'
khoa học lovkost'
Anh lovkost
Đức lowkost
Việt lovcoxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

ловкость gc

  1. (Sự) Khéo léo, nhanh nhẹn, khôn khéo.
  2. (thông tục) (изворотливость) [sự, tài] tháo vát, xoay xở.
    ловкость рук — [sự] khéo tay

Tham khảo