любознательный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của любознательный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ljuboznátel'nyj |
| khoa học | ljuboznatel'nyj |
| Anh | lyuboznatelny |
| Đức | ljubosnatelny |
| Việt | liubodnatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
любознательный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “любознательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)