Bước tới nội dung

лютый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

лютый

  1. Hung dữ, tàn bạo, độc ác, hung bạo.
    лютый враг — kẻ thù tàn bạo (độc ác)
  2. (перен.) (мучительный) làm đau đớn, ê chề, khổ sở
  3. (тяжкий) rất nặng nề.
    лютое страдание — [nỗi] đau đớn ê chề
  4. (сильный) dữ dội, ác liệt.
    лютый мороз — băng giá ác liệt

Tham khảo

[sửa]