магистраль
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của магистраль
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | magistrál' |
| khoa học | magistral' |
| Anh | magistral |
| Đức | magistral |
| Việt | maghixtral |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
магистраль gđ
- Đường chính, tuyến chính, đường trục, đại lộ.
- железнодорожная магистраль — [tuyến] đường sắt chính
- воздушная магистраль — đường [tuyến] hàng không chính
- водная магистраль — đường thủy chính, đường (tuyến) hàng hải chính
- (водопроводная, газовая и т. п. ) đường ống cái, đường ống chính.
- нефтяная магистраль — đường ống cái dẫn dầu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “магистраль”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)