Bước tới nội dung

малоподвижный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

малоподвижный

  1. Ít cử động, kém họat động, kém động.
    малоподвижный сустав — khớp xương ít cử động
    малоподвижный образ жизни — lối sống trì trệ, nếp sống ngồi luôn một chỗ

Tham khảo