Bước tới nội dung

мандат

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мандат
Chữ Latinh
LHQ mandát
khoa học mandat
Anh mandat
Đức mandat
Việt manđat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

мандат gđ

  1. (документ) giấy ủy nhiệm, ủy nhiệm thư.
  2. (право на управление) quyền ủy trị.

Tham khảo