мансарда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мансарда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mansárda |
| khoa học | mansarda |
| Anh | mansarda |
| Đức | mansarda |
| Việt | manxarđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мансарда gc
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “мансарда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)