Bước tới nội dung

маринист

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

маринист

  1. Họa sĩ vẽ tranh biển, họa sĩ hải cảnh.

Tham khảo