медленный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của медленный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | médlennyj |
| khoa học | medlennyj |
| Anh | medlenny |
| Đức | medlenny |
| Việt | međlenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
медленный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “медленный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)