месяц
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của месяц
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mésjac |
| khoa học | mesjac |
| Anh | mesyats |
| Đức | mesjaz |
| Việt | mexiatx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Cách phát âm
- IPA: /ˈmʲe.sʲɪts/
Danh từ
месяц gđ
- (календарный) Tháng.
- текущий — месяц — tháng này
- прошлый месяц — tháng trước, tháng [vừa] qua
- будущий месяц — tháng sau, tháng tới
- из месяца в месяц — từ tháng này sang tháng khác
- (луна) Trăng khuyết, trăng lưỡi liềm, mặt trăng.
- месяц на ущербе — trăng hạ huyền, trăng già
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “месяц”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)