метка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của метка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | métka |
| khoa học | metka |
| Anh | metka |
| Đức | metka |
| Việt | metca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
метка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “метка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)