мечтательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мечтательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mečtátel'nyj |
| khoa học | mečtatel'nyj |
| Anh | mechtatelny |
| Đức | metschtatelny |
| Việt | metrtatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мечтательный
- Hay mơ ước, hay ước mơ, [hay] mơ mộng; (полный мечты) đầy mơ ước.
- мечтательный человек — [con] người hay mơ ước, người mơ mộng
- мечтательное выражение — bộ mặt mơ mộng, vẻ mặt mơ màng
- (созданный мечтой) [do] mộng tưởng
- (несбыточный) hão huyền, viển vông, hoang đường, vu vơ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мечтательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)