миллион
Giao diện
Tiếng Kazakh
[sửa]Số từ
миллион (million)
Tham khảo
- Số đếm tiếng Kazakh trên Omniglot.
- Số đếm tiếng Kazakh (IPA).
Tiếng Kyrgyz
[sửa]Số từ
миллион (million)
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của миллион
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | millión |
| khoa học | million |
| Anh | million |
| Đức | million |
| Việt | million |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
миллион gđ
- (Một) Triệu.
- обыкн. мн. — :
- миллионы — (большое количество) — hàng triệu, rất nhiều, nhiều lắm, vô thiên lủng, vô khối
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “миллион”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Nogai
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: million
Số từ
миллион
Tiếng Kumyk
[sửa]Số từ
миллион (million)
Tham khảo
- Số đếm tiếng Kumyk trên Omniglot.