минутный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của минутный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | minútnyj |
| khoa học | minutnyj |
| Anh | minutny |
| Đức | minutny |
| Việt | minutny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
минутный
- (Thuộc về) Phút.
- минутная — стрелка — kim phút
- (длящийся минуту) [trong] một chút
- (кратковременный) rát nhanh, rất chóng, thoáng qua, chốc lát, chớp nhoáng.
- минутная пауза — [chỗ] ngừng nói một tí, ngừng lời một lúc
- минутная забава — trò tiêu khiển trong giây lát
- минутный разговор — câu chuyện chốc lát
- минутное дело — công việc rất đơn giản, việc làm chóng vánh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “минутный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)