минутный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

минутный

  1. (Thuộc về) Phút.
    минутная стрелка — kim phút
  2. (длящийся минуту) [trong] một chút
  3. (кратковременный) rát nhanh, rất chóng, thoáng qua, chốc lát, chớp nhoáng.
    минутная пауза — [chỗ] ngừng nói một tí, ngừng lời một lúc
    минутная забава — trò tiêu khiển trong giây lát
    минутный разговор — câu chuyện chốc lát
    минутное дело — công việc rất đơn giản, việc làm chóng vánh

Tham khảo[sửa]