мистический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мистический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mistíčeskij |
| khoa học | mističeskij |
| Anh | misticheski |
| Đức | mistitscheski |
| Việt | mixtitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]мистический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мистический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)