Bước tới nội dung

навязчивый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Tính từ

[sửa]

навязчивый

  1. Hay quấy rầy, hay quấy nhiễu, hay làm phiền, hay ám.
    навязчивый человек — người hay quấy nhiễu (quấy rầy)
  2. (перен.) Luôn luôn ám ảnh, ám ảnh mãi, ám ảnh thường xuyên.
    навязчивый мотив — âm điệu ám ảnh mãi trong óc
    навязчивая идея — ý nghĩ luôn ám ảnh trong trí

Tham khảo

[sửa]