Bước tới nội dung

нагой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của нагой
Chữ Latinh
LHQ nagój
khoa học nagoj
Anh nagoy
Đức nagoi
Việt nagoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

нагой

  1. Khỏa thân, trần truồng, lõa thể, lõa lồ.
  2. (Перен.) (без растительности) — trọc, trụi, trơ trụi, trần trụi.
    нагой холм — đồi trọc
    нагие деревья — những cây trụi lá, cây cối trơ trụi

Tham khảo