надеяться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của надеяться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nadéjat'sja |
| khoa học | nadejat'sja |
| Anh | nadeyatsya |
| Đức | nadejatsja |
| Việt | nađeiatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
надеяться Hoàn thành
- (на В, + инф. ) (рассчитывать на что-л. ) hi vọng, hy vọng, mong mỏi, mong.
- надеяться на лучшее — hi vọng vào cái tốt hơn, mong được cái tốt hơn
- я не надеятьсяялся — trước đây tớ không hy vọng được gặp cậu
- (на В) (полагаться) trông cậy, trông mong, hi vọng, hy vọng, trông, cậy.
- не надеяться на кого-л. — đừng trông mong (trông cậy, hy vọng) vào ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “надеяться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)