надсмотрщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của надсмотрщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nadsmótrščik |
| khoa học | nadsmotrščik |
| Anh | nadsmotrshchik |
| Đức | nadsmotrschtschik |
| Việt | nađxmotrsic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
надсмотрщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “надсмотрщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)