Bước tới nội dung

накидка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của накидка
Chữ Latinh
LHQ nakídka
khoa học nakidka
Anh nakidka
Đức nakidka
Việt naciđca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

накидка gc

  1. (обежда) [cái] áo choàng, áo khoác.
  2. (покрывало) [tấm, cái] khăn phủ gối, khăn choàng áo gối.
  3. (thông tục) (надбавка к цене) — [tiền] phụ thu, lên giá.

Tham khảo