накидка

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

накидка gc

  1. (обежда) [cái] áo choàng, áo khoác.
  2. (покрывало) [tấm, cái] khăn phủ gối, khăn choàng áo gối.
  3. (thông tục) (надбавка к цене) — [tiền] phụ thu, lên giá.

Tham khảo[sửa]