налегать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

налегать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: налечь) ‚(на В)

  1. (с силой опираться) vào, dựa vào
  2. (придавливать) đè lên.
    налегать грудью на стол — tì ngực vào bàn
    налегать плечом на дверь — dựa vai vào cánh cửa
  3. (с силой нажимать на что-л. ) ấn mạnh, dấn mạnh, đè mạnh.
    налегать на вёсла — ấn mạnh mái chèo
    перен. (thông tục) — (приниматься за что-л.) — ra sức, cố sức, rán sức
    налечь на работу — rán sức (ra sức, cố sức) làm

Tham khảo[sửa]