наполнять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наполнять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | napolnját' |
| khoa học | napolnjat' |
| Anh | napolnyat |
| Đức | napolnjat |
| Việt | napolniat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
наполнять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: наполнить) ‚(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “наполнять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)