направо

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

направо

  1. (в правую сторону) về bên phải, sang phải, sang hữu
  2. (на праовй стороне) [ở] bên phải, phía tay phải, bên hữu.
    повернуться направо — quay sang phải
    направо от входа — [ở] bên phải cửa vào
    направо! — (команда) bên phải, quay!
  3. .
    направо и налевл — giúp đỡ mọi người
    тратить деньги направо и налево — tiêu hoang tiền bạc, tiêu tiền bừa bãi, phung phí tiền, vung tiền

Tham khảo[sửa]