Bước tới nội dung

направо

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của направо
Chữ Latinh
LHQ naprávo
khoa học napravo
Anh napravo
Đức naprawo
Việt napravo
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

направо

  1. (в правую сторону) về bên phải, sang phải, sang hữu
  2. (на праовй стороне) [ở] bên phải, phía tay phải, bên hữu.
    повернуться направо — quay sang phải
    направо от входа — [ở] bên phải cửa vào
    направо! — (команда) bên phải, quay!
  3. .
    направо и налевл — giúp đỡ mọi người
    тратить деньги направо и налево — tiêu hoang tiền bạc, tiêu tiền bừa bãi, phung phí tiền, vung tiền

Tham khảo