наружный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наружный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | narúžnyj |
| khoa học | naružnyj |
| Anh | naruzhny |
| Đức | naruschny |
| Việt | naruginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
наружный
- (Ở) Ngoài, bên ngoài, phía ngoài; (обращённый наружу) trông ra ngoài; (производимый снаружи) từ ngoài, từ bên ngoài.
- (перен.) (показной) bề ngoài, ngoài mặt.
- наружное спокойствие — [sự] bình tĩnh bề ngoài, điềm tĩnh ngoài mặt
- в знач. сущ. с.: — наружное — (лекарство) thuốc dùng ngoài da (bôi ngoài da)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наружный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)