насильник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của насильник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nasíl'nik |
| khoa học | nasil'nik |
| Anh | nasilnik |
| Đức | nasilnik |
| Việt | naxilnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
насильник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “насильник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)