Bước tới nội dung

натиск

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

натиск

  1. (Cuộc, trận, sự) Tấn côngạt, tiến công mãnh liệt; (напор) sức ép, áp lực.

Tham khảo