натуральный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của натуральный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naturál'nyj |
| khoa học | natural'nyj |
| Anh | naturalny |
| Đức | naturalny |
| Việt | naturalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
натуральный
- (настоящий) thật, nguyên chất, thuần chất.
- натуральный шёлк — lụa thật, tơ nguyên chất
- натуральный мёд — mật ong nguyên chất
- (соответствующий действительности) như thật, bằng thật, tự nhiên.
- натуральный цвет — màu sắc tự nhiên
- в натуральныйую величину — to bằng hình thật
- (естественный, искренний) tự nhiên, chân thật, chân chất.
- натуральные жесты — cử chỉ tự nhiên
- (получаемый натурой) [bằng] hiện vật.
- натуральные доходы — thu nhập bằng hiện vật
- натуральная рента — tô hiện vật
- натуральное хозяйство — эк. — [nền] kinh tế tự nhiên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “натуральный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)