натягивать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

натягивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: натянуть)

  1. (В) dăng, chăng, căng, kéo thẳng... ra.
    натягивать верёвку — căng (chăng, dăng) dây
    натягивать вожжи — ghì cương, kéo dây cương
    натягивать холст на рамку — căng vải vẽ trên khung
  2. (В на В) trùm, kéo phủ lên, xỏ.
    натягиватьна себя одеяло — trùm chăn, kéo chăn phủ lên người
    натягивать чулки — xỏ bít tất dài
    натягивать сапоги — xỏ giày ống, xỏ bốt, xỏ ủng

Tham khảo[sửa]