Bước tới nội dung

наука

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của наука
Chữ Latinh
LHQ naúka
khoa học nauka
Anh nauka
Đức nauka
Việt nauca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

наука gc

  1. Khoa học, khoa thuật; (как род занятий) [công tác, môn, ngành] khoa học.
    общественный наукаи — các môn khoa học xã hội
    заниматься наукаой — làm công tác khoa học
    отдаться наукае — hiến thân cho khoa học
  2. (навыки, занятия) tri thức, kiến thức, kinh nghiệm đường đời.
  3. (нечто поучительное) bài học.
    это вам наука! — đó là bài học cho anh

Tham khảo