невеста
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của невеста
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nevésta |
| khoa học | nevesta |
| Anh | nevesta |
| Đức | newesta |
| Việt | nevexta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
невеста gc
- (Người) Vợ chưa cưới, vị hôn thê; cô dâu; (девушка на выданье) cô gái đến thì, thiếu nữ đến tuần cập kê.
- это моя невеста — đây là vợ chưa cưới của tôi
- у него дочь — - невеста — con gái của ông ấy đã đến thì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “невеста”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)